Câp nhật giá bán căn hộ chung cư vp6 linh đàmg ngày 16/03/2015

Câp nhật giá bán căn hộ chung cư vp6 linh đàmg ngày 16/03/2015

STT
Tòa nhà
Tầng
Phòng
  Diện tích
      Hướng Ban  công      
Hướng Cửa
Giá gốc (Triệu/m2)
Tiến độ
Chênh lệch 
Giá bán 
Tổng số tiền 
1
VP6
2
02
69,33
 Đông Nam ô góc 
Đông Bắc
15,45
80%
185
18,12
1.256,1485
2
VP6
5
02
77,76
Đông Nam ô góc
Đông Bắc
15,965
80%
250
19,18
1.491,4384
3
VP6
6
02
77,76
Đông Nam ô góc
Đông Bắc
15,965
80%
TT
#VALUE!
#VALUE!
4
VP6
7
02
77,76
Đông Nam ô góc
Đông Bắc
15,965
80%
390
20,98
1.631,4384
5
VP6
9
02
77,76
Đông Nam ô góc
Đông Bắc
15,965
80%
395
21,04
1.636,4384
6
VP6
17
02
77,76
Đông Nam ô góc
Đông Bắc
15,45
80%
280
19,05
1.481,392
7
VP6
18
02
77,76
Đông Nam ô góc
Đông Bắc
15,45
80%
355
20,02
1.556,392
8
VP6
26
02
77,76
Đông Nam ô góc
Đông Bắc
14,935
80%
350
19,44
1.511,3456
9
VP6
28
02
77,76
Đông Nam ô góc
Đông Bắc
14,935
80%
350
19,44
1.511,3456
10
VP6
30
02
77,76
Đông Nam ô góc
Đông Bắc
14,42
80%
300
18,28
1.421,2992
11
VP6
32
02
77,76
Đông Nam ô góc
Đông Bắc
14,42
80%
TT


12
VP6
34
02
77,76
Đông Nam ô góc
Đông Bắc
14,42
80%
355
18,99
1.476,2992
13
VP6
35
02
77,76
Đông Nam ô góc
Đông Bắc
14,42
80%
345
18,86
1.466,2992
14
VP6
36
02
77,76
Đông Nam ô góc
Đông Bắc
14,42
80%
120
15,96
1.241,2992
15
VP6
Pent
02
64,8
Đông Nam ô góc
Đông Bắc
14,42
80%
180
17,20
1.114,416
16











17
VP6
2
04
63,06
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
135
17,14
1.080,9
18
VP6
3
04
63,06
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
150
17,38
1.095,9
19
VP6
8
04
63,06
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
255
19,54
1.232,43
20
VP6
9
04
63,06
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
200
18,67
1.177,43
21
VP6
11
04
63,06
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
240
19,31
1.217,43
22
VP6
12
04
63,06
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
240
19,31
1.217,43
23
VP6
15
04
63,06
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
240
19,31
1.217,43
24
VP6
20
04
63,06
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
220
18,49
1.165,9
25
VP6
32
04
63,06
Tây Nam
Đông Bắc
14
80%
170
16,70
1.052,84
26
VP6
35
04
63,06
Tây Nam
Đông Bắc
14
80%
155
16,46
1.037,84
27











28
VP6
2
06
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
135
17,07
1.113,9
29
VP6
4
06
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
140
17,15
1.118,9
30
VP6
5
06
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
145
17,72
1.156,53
31
VP6
9
06
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
235
19,10
1.246,53
32
VP6
12
06
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
250
19,33
1.261,53
33
VP6
14
06
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
165
18,03
1.176,53
34
VP6
17
06
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
200
18,06
1.178,9
35
VP6
26
06
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
14,5
80%
250
18,33
1.196,27
36
VP6
30
06
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
14
80%
190
16,91
1.103,64
37
VP6
33
06
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
14
80%
195
16,99
1.108,64
38
VP6
34
06
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
14
80%
200
17,06
1.113,64
39











40
VP6
2
08
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
120
16,97
1.035,75
41
VP6
3
08
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
90
16,47
1.005,75
42
VP6
4
08
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
140
17,29
1.055,75
43
VP6
9
08
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
170
18,28
1.116,275
44
VP6
11
08
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
150
17,96
1.096,275
45
VP6
12
08
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
145
17,88
1.091,275
46
VP6
14
08
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
145
17,88
1.091,275
47
VP6
15
08
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
200
18,78
1.146,275
48
VP6
17
08
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
155
17,54
1.070,75
49
VP6
19
08
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
200
18,28
1.115,75
50
VP6
32
08
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
14
80%
110
15,80
964,7
51
VP6
Pent
08
59
Tây Nam
Đông Bắc
14
80%
80
15,36
906
52











53
VP6
2
10
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
115
16,88
1.030,75
54
VP6
4
10
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
140
17,29
1.055,75
55
VP6
5
10
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
170
18,28
1.116,275
56
VP6
8
10
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
145
17,88
1.091,275
57
VP6
10
10
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
160
18,12
1.106,275
58
VP6
12
10
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
145
17,88
1.091,275
59
VP6
12A
10
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
120
16,97
1.035,75
60
VP6
14
10
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
250
17,88
1.091,275
61
VP6
17
10
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
150
17,46
1.065,75
62
VP6
26
10
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
14,5
80%
130
16,63
1.015,225
63
VP6
27
10
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
14,5
80%
195
17,69
1.080,225
64
VP6
28
10
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
14,5
80%
180
17,45
1.065,225
65
VP6
32
10
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
14
80%
220
17,60
1.074,7
66
VP6
33
10
61,05
Tây Nam
Đông Bắc
14
80%
125
16,05
979,7
67











68
VP6
2
12
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
130
16,99
1.108,9
69
VP6
3
12
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
135
17,07
1.113,9
70
VP6
4
12
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
140
17,15
1.118,9
71
VP6
5
12
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
145
17,72
1.156,53
72
VP6
12
12
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
15,5
80%
160
17,95
1.171,53
73
VP6
20
12
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
15
80%
220
18,37
1.198,9
74
VP6
29
12
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
14
80%
300
18,60
1.213,64
75
VP6
31
12
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
14
80%
170
16,60
1.083,64
76
VP6
32
12
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
14
80%
200
17,06
1.113,64
77
VP6
33
12
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
14
80%
160
16,45
1.073,64
78
VP6
34
12
65,26
Tây Nam
Đông Bắc
14
80%
200
17,06
1.113,64
79











80
VP6
2
14
74,45
Tây Nam
Tây Bắc
15
80%
155
17,08
1.271,75
81
VP6
3
14
74,45
Tây Nam
Tây Bắc
15
80%
130
16,75
1.246,75
82
VP6
4
14
74,45
Tây Nam
Tây Bắc
15
80%
190
17,55
1.306,75
83
VP6
6
14
74,45
Tây Nam
Tây Bắc
15,5
80%
190
18,05
1.343,975
84
VP6
7
14
74,45
Tây Nam
Tây Bắc
15,5
80%
TT
#VALUE!
#VALUE!
85
VP6
12A
14
74,45
Tây Nam
Tây Bắc
15
80%
170
17,28
1.286,75
86
VP6
14
14
74,45
Tây Nam
Tây Bắc
15,5
80%
190
18,05
1.343,975
87
VP6
15
14
74,45
Tây Nam
Tây Bắc
15,5
80%
190
18,05
1.343,975
88
VP6
16
14
74,45
Tây Nam
Tây Bắc
15,5
80%
180
17,92
1.333,975
89
VP6
18
14
74,45
Tây Nam
Tây Bắc
15
80%
220
17,96
1.336,75
90
VP6
19
14
74,45
Tây Nam
Tây Bắc
15
80%
150
17,01
1.266,75
91
VP6
25
14
74,45
Tây Nam
Tây Bắc
14,5
80%
185
16,98
1.264,525
92
VP6
27
14
74,45
Tây Nam
Tây Bắc
14,5
80%
180
16,92
1.259,525
93
VP6
28
14
74,45
Tây Nam
Tây Bắc
14,5
80%
180
16,92
1.259,525
94
VP6
33
14
74,45
Tây Nam
Tây Bắc
14
80%
195
16,62
1.237,3
95
VP6
34
14
74,45
Tây Nam
Tây Bắc
14
80%
195
16,62
1.237,3
96
VP6
35
14
74,45
Tây Nam
Tây Bắc
14
80%
165
16,22
1.207,3
97











98
VP6
2
16
62,6
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,45
80%
295
20,16
1.262,17
99
VP6
5
16
62,6
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,965
80%
320
21,08
1.319,409
100
VP6
6
16
62,6
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,965
80%
TT
#VALUE!
#VALUE!
101
VP6
7
16
62,6
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,965
80%
260
20,12
1.259,409
102
VP6
8
16
62,6
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,965
80%
300
20,76
1.299,409
103
VP6
10
16
62,6
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,965
80%
290
20,60
1.289,409
104
VP6
12A
16
62,6
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,45
80%
260
19,60
1.227,17
105
VP6
28
16
62,6
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,935
80%
290
19,57
1.224,931
106











107
VP6
3
18
46,8
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
190
19,06
892
108
VP6
4
18
46,8
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
190
19,06
892
109
VP6
8
18
46,8
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
190
19,56
915,4
110
VP6
14
18
46,8
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
185
19,45
910,4
111
VP6
16
18
46,8
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
170
19,13
895,4
112
VP6
17
18
46,8
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
225
19,81
927
113
VP6
22
18
46,8
Tây Bắc
Đông Nam
14,5
80%
190
18,56
868,6
114
VP6
31
18
46,8
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
TT
#VALUE!
#VALUE!
115
VP6
35
18
46,8
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
190
18,06
845,2
116











117
VP6
3
20
65,85
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
280
19,25
1.267,75
118
VP6
4
20
65,85
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
240
18,64
1.227,75
119
VP6
5
20
65,85
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
230
18,99
1.250,675
120
VP6
16
20
65,85
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
320
19,86
1.307,75
121
VP6
36
20
65,85
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
220
17,34
1.141,9
122
VP6
pent
20
62,28
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
TT
#VALUE!
#VALUE!
123











124
VP6
3
22
68,33
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
260
18,81
1.284,95
125
VP6
4
22
68,33
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
280
19,10
1.304,95
126
VP6
6
22
68,33
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
TT
#VALUE!
#VALUE!
127
VP6
7
22
68,33
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
275
19,52
1.334,115
128
VP6
9
22
68,33
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
265
19,38
1.324,115
129
VP6
12
22
68,33
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
310
20,04
1.369,115
130
VP6
12A
22
68,33
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
205
18,50
1.264,115
131
VP6
25
22
68,33
Tây Bắc
Đông Nam
14,5
80%
285
18,67
1.275,785
132
VP6
30
22
68,33
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
270
17,95
1.226,62
133
VP6
34
22
68,33
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
265
17,88
1.221,62
134
VP6
36
22
68,33
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
150
16,20
1.106,62
135
VP6
pent
22
60,61
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
160
16,64
1.008,54
136











137
VP6
3
24
66,68
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
280
19,20
1.280,2
138
VP6
7
24
66,68
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
260
19,40
1.293,54
139
VP6
8
24
66,68
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
275
19,62
1.308,54
140
VP6
9
24
66,68
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
230
18,95
1.263,54
141
VP6
10
24
66,68
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
225
18,87
1.258,54
142
VP6
16
24
66,68
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
275
19,62
1.308,54
143
VP6
22
24
66,68
Tây Bắc
Đông Nam
14,5
80%
270
18,55
1.236,86
144
VP6
27
24
66,68
Tây Bắc
Đông Nam
14,5
80%
260
18,40
1.226,86
145
VP6
31
24
66,68
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
285
18,27
1.218,52
146
VP6
32
24
66,68
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
280
18,20
1.213,52
147
VP6
34
24
66,68
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
260
17,90
1.193,52
148
VP6
35
24
66,68
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
245
17,67
1.178,52
149
VP6
36
24
66,68
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
150
16,25
1.083,52
150











151
VP6
3
26
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
245
18,75
1.223,9
152
VP6
18
26
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
250
18,83
1.228,9
153
VP6
19
26
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
260
18,98
1.238,9
154
VP6
28
26
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
14,5
80%
260
18,48
1.206,27
155
VP6
30
26
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
250
17,83
1.163,64
156
VP6
32
26
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
260
17,98
1.173,64
157
VP6
33
26
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
260
17,98
1.173,64
158
VP6
34
26
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
200
17,06
1.113,64
159
VP6
36
26
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
90
15,38
1.003,64
160











161
VP6
3
28
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
220
18,60
1.135,75
162
VP6
10
28
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
240
19,43
1.186,275
163
VP6
14
28
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
200
18,78
1.146,275
164
VP6
15
28
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
280
20,09
1.226,275
165
VP6
17
28
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
190
18,11
1.105,75
166
VP6
21
28
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
14,5
80%
220
18,10
1.105,225
167
VP6
29
28
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
230
17,77
1.084,7
168
VP6
30
28
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
220
17,60
1.074,7
169
VP6
32
28
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
155
16,54
1.009,7
170
VP6
33
28
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
210
17,44
1.064,7
171
VP6
35
28
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
195
17,19
1.049,7
172
VP6
36
28
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
90
15,47
944,7
173
VP6
Pen
28
59,04
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
115
15,95
941,56
174











175
VP6
2
30
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
185
18,03
1.100,75
176
VP6
3
30
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
175
17,87
1.090,75
177
VP6
6
30
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
195
18,69
1.141,275
178
VP6
8
30
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
195
18,69
1.141,275
179
VP6
12A
30
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
200
18,28
1.115,75
180
VP6
14
30
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
200
18,78
1.146,275
181
VP6
15
30
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
210
18,94
1.156,275
182
VP6
20
30
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
210
18,44
1.125,75
183
VP6
22
30
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
14,5
80%
190
17,61
1.075,225
184
VP6
32
30
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
200
17,28
1.054,7
185
VP6
33
30
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
210
17,44
1.064,7
186
VP6
34
30
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
220
17,60
1.074,7
187
VP6
35
30
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
150
16,46
1.004,7
188
VP6
36
30
61,05
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
90
15,47
944,7
189











190
VP6
3
32
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
230
18,52
1.208,9
191
VP6
7
32
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
285
19,87
1.296,53
192
VP6
12
32
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
240
19,18
1.251,53
193
VP6
15
32
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
245
19,25
1.256,53
194
VP6
22
32
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
14,5
80%
270
18,64
1.216,27
195
VP6
25
32
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
14,5
80%
255
18,41
1.201,27
196
VP6
27
32
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
14,5
80%
265
18,56
1.211,27
197
VP6
28
32
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
14,5
80%
280
18,79
1.226,27
198
VP6
31
32
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
275
18,21
1.188,64
199
VP6
32
32
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
165
16,53
1.078,64
200
VP6
33
32
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
270
18,14
1.183,64
201
VP6
35
32
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
150
16,30
1.063,64
202
VP6
36
32
65,26
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
90
16,3
1.063,64
203











204
VP6
2
34
63,06
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
295
19,68
1.240,9
205
VP6
3
34
63,06
Tây Bắc
Đông Nam
15
80%
265
19,20
1.210,9
206
VP6
5
34
63,06
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
265
19,70
1.242,43
207
VP6
6
34
63,06
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
270
19,78
1.247,43
208
VP6
7
34
63,06
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
80%
265
19,70
1.242,43
209
VP6
33
34
63,06
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
280
18,44
1.162,84
210
VP6
35
34
63,06
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
225
17,57
1.107,84
211
VP6
36
34
63,06
Tây Bắc
Đông Nam
14
80%
100
15,59
982,84
212











213
VP6
3
36
77,76
Đông Bắc ô góc
Đông Nam
15,45
80%
445
21,17
1.646,392
214
VP6
4
36
77,76
Đông Bắc ô góc
Đông Nam
15,45
80%
TT
#VALUE!
#VALUE!
215
VP6
12A
36
77,76
Đông Bắc ô góc
Đông Nam
15,45
80%
TT
#VALUE!
#VALUE!
216
VP6
15
36
77,76
Đông Bắc ô góc
Đông Nam
15,965
80%
465
21,94
1.706,4384
217
VP6
16
36
77,76
Đông Bắc ô góc
Đông Nam
15,965
80%
460
21,88
1.701,4384
218
VP6
22
36
77,76
Đông Bắc ô góc
Đông Nam
14,935
80%
480
21,11
1.641,3456
219
VP6
24
36
77,76
Đông Bắc ô góc
Đông Nam
14,935
80%
460
20,85
1.621,3456
220
VP6
33
36
77,76
Đông Bắc ô góc
Đông Nam
14,42
80%
480
20,59
1.601,2992
221











222
VP6
5
38
57,51
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
TT
#VALUE!
#VALUE!
223
VP6
8
38
57,51
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
145
18,02
1.036,405
224
VP6
9
38
57,51
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
190
18,80
1.081,405
225
VP6
10
38
57,51
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
210
19,15
1.101,405
226
VP6
12
38
57,51
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
195
18,89
1.086,405
227
VP6
12A
38
57,51
Đông Nam
Tây Bắc
15
80%
195
18,39
1.057,65
228
VP6
14
38
57,51
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
120
17,59
1.011,405
229
VP6
15
38
57,51
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
175
18,54
1.066,405
230
VP6
19
38
57,51
Đông Nam
Tây Bắc
15
80%
210
18,65
1.072,65
231
VP6
23
38
57,51
Đông Nam
Tây Bắc
14,5
80%
180
17,63
1.013,895
232
VP6
30
38
57,51
Đông Nam
Tây Bắc
14
80%
260
18,52
1.065,14
233
VP6
33
38
57,51
Đông Nam
Tây Bắc
14
80%
130
16,26
935,14
234
VP6
34
38
57,51
Đông Nam
Tây Bắc
14
80%
170
16,96
975,14
235











236
VP6
2
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
15
80%
90
16,82
831,6
237
VP6
5
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
TT
#VALUE!
#VALUE!
238
VP6
6
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
190
19,34
956,32
239
VP6
8
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
180
19,14
946,32
240
VP6
10
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
170
18,94
936,32
241
VP6
11
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
175
19,04
941,32
242
VP6
12A
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
15
80%
175
18,54
916,6
243
VP6
14
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
130
18,13
896,32
244
VP6
15
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
130
18,13
896,32
245
VP6
16
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
150
18,53
916,32
246
VP6
18
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
15
80%
205
19,15
946,6
247
VP6
17
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
15
80%
185
18,74
926,6
248
VP6
19
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
15
80%
205
19,15
946,6
249
VP6
23
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
14,5
80%
160
17,74
876,88
250
VP6
26
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
14,5
80%
175
18,04
891,88
251
VP6
27
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
14,5
80%
140
17,33
856,88
252
VP6
31
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
14
80%
215
18,35
907,16
253
VP6
34
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
14
80%
130
16,63
822,16
254
VP6
36
40
49,44
Đông Nam
Tây Bắc
14
80%
110
16,22
802,16
255











256
VP6
3
42
65,26
Đông Nam
Tây Bắc
15
80%
180
17,76
1.158,9
257
VP6
6
42
65,26
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
295
20,02
1.306,53
258
VP6
8
42
65,26
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
275
19,71
1.286,53
259
VP6
9
42
65,26
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
295
20,02
1.306,53
260
VP6
24
42
65,26
Đông Nam
Tây Bắc
14,5
80%
265
18,56
1.211,27
261
VP6
27
42
65,26
Đông Nam
Tây Bắc
14,5
80%
295
19,02
1.241,27
262
VP6
34
42
65,26
Đông Nam
Tây Bắc
14
80%
265
18,06
1.178,64
263
VP6
Pent
42
65,26
Đông Nam
Tây Bắc
14
80%
150
16,30
1.063,64
264











265
VP6
2
44
61,05
Đông Nam
Tây Bắc
15
80%
155
17,54
1.070,75
266
VP6
3
44
61,05
Đông Nam
Tây Bắc
15
80%
180
17,95
1.095,75
267
VP6
8
44
61,05
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
190
18,61
1.136,275
268
VP6
9
44
61,05
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
180
18,45
1.126,275
269
VP6
19
44
61,05
Đông Nam
Tây Bắc
15
80%
155
17,54
1.070,75
270
VP6
26
44
61,05
Đông Nam
Tây Bắc
14,5
80%
160
17,12
1.045,225
271
VP6
Pent
44
57,9
Đông Nam
Tây Bắc
14
80%
35
14,60
845,6
272











273
VP6
3
46
61,05
Đông Nam
Tây Bắc
15
80%
180
17,95
1.095,75
274
VP6
5
46
61,05
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
190
18,61
1.136,275
275
VP6
8
46
61,05
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
240
19,43
1.186,275
276
VP6
10
46
61,05
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
200
18,78
1.146,275
277
VP6
12
46
61,05
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
200
18,78
1.146,275
278
VP6
27
46
61,05
Đông Nam
Tây Bắc
14,5
80%
220
18,10
1.105,225
279
VP6
30
46
61,05
Đông Nam
Tây Bắc
14
80%
200
17,28
1.054,7
280
VP6
33
46
61,05
Đông Nam
Tây Bắc
14
80%
200
17,28
1.054,7
281
VP6
Pent
46
61,05
Đông Nam
Tây Bắc
14
80%
150
16,46
1.004,7
282











283
VP6
2
48
66,16
Đông Nam
Tây Bắc
15
80%
195
17,95
1.187,4
284
VP6
3
48
66,16
Đông Nam
Tây Bắc
15
80%
225
18,40
1.217,4
285
VP6
6
48
66,16
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
230
18,98
1.255,48
286
VP6
8
48
66,16
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
260
19,43
1.285,48
287
VP6
11
48
66,16
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
320
20,34
1.345,48
288
VP6
16
48
66,16
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
80%
260
19,43
1.285,48
289
VP6
12A
48
66,16
Đông Nam
Tây Bắc
15
80%
TT
#VALUE!
#VALUE!
290
VP6
27
48
66,16
Đông Nam
Tây Bắc
14,5
80%
225
17,90
1.184,32
291
VP6
28
48
66,16
Đông Nam
Tây Bắc
14,5
80%
250
18,28
1.209,32
292
VP6
30
48
66,16
Đông Nam
Tây Bắc
14
80%
350
19,29
1.276,24
293
VP6
31
48
66,16
Đông Nam
Tây Bắc
14
80%
260
17,93
1.186,24
294
VP6
33
48
66,16
Đông Nam
Tây Bắc
14
80%
250
17,78
1.176,24
295
VP6
Pent
48
58
Đông Nam
Tây Bắc
14
80%
150
16,59
962
296











297
VP6
Kiot
2
36,44
---
Tây Nam
28
80%
420
39,53
1.440,32
298
VP6
Kiot
4
35,3
---
Tây Nam
28
80%
450
40,75
1.438,4
299
VP6
Kiot
6
37,02
---
Đông Bắc
28
80%
450
40,16
1.486,56
300
VP6
Kiot
12
37,36
---
Tây Nam
28
80%
470
40,58
1.516,08
301
VP6
Kiot
18
-
---
Tây Nam
28
80%
TT
#VALUE!
#VALUE!
302
VP6
Kiot
20
39,56
---
Tây Bắc
28
80%
650
44,43
1.757,68
303
VP6
Kiot
26
27,01
---
Tây Bắc
28
80%
900
61,32
1.656,28
304
VP6
Kiot
28
25,06
---
Tây Bắc
28
80%
800
59,92
1.501,68
305
VP6
Kiot
36
30,04
---
Tây Bắc
28
80%
780
53,97
1.621,12
306
VP6
Kiot
40a
40
---
Tây Bắc
28
80%
TT
#VALUE!
#VALUE!
307
VP6
Kiot
40b
55
---
Tây Bắc
28
80%
TT
#VALUE!
#VALUE!
308
VP6
Kiot
42
55
---
Đông Nam
28
80%
TT
#VALUE!
#VALUE!
309
VP6
Kiot
50
42,52
---
Đông Nam
28
80%
400
37,41
1.590,56
310
VP6
Kiot
54
41,67
---
Đông Nam
28
80%
400
37,60
1.566,76


Mời quý khách hàng vào www.chungcuhh1.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

0 nhận xét:

Twitter Delicious Facebook Digg Stumbleupon Favorites More

 
Thiết kế bởi Sàn BĐS Âu Lạc | Chung cư Linh Đàm Mr Duy - Uy tín chuyên nghiệp | Hỗ trợ vay vôn